Chủ nhật, 04/10/2026
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Turbo Kép 2026
Giới thiệu về Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Turbo Kép 2026
Bảng giá lăn bánh cho xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L Turbo kép 4x4 AT 2026 mới
| STT | Các khoản chi phí |
Ford Ranger Wildtrak 2026 2.0L 4x4 AT Turbo kép |
| 1 | Giá xe | 848.000.000 |
| 2 | Thuế trước bạ (7.2%) | 66.096.000 |
| 3 | Phí đăng kiểm | 340.000 |
| 4 | Phí đường bộ | 2.160.000 |
| 5 | Bảo hiểm dân sự | 1.026.000 |
| 6 | Phí bấm biển | 500.000 |
| Tổng chi phí lăn bánh | 918.122.000 | |
Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Ranger Wildtrak 2.0L Turbo kép 4x4 AT 2026
| KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS | ||
| Dài x rộng x cao (Length x Width x Height) |
5362 X 1860 X 1830 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase |
3220 | |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG/ POWER TRAIN | ||
| Hộp số Transmission |
Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT | |
| Kiểu động cơ Engine Type |
Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler |
|
| Dung tích xi lanh Displacement |
1996 | |
| Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) Maximum power |
213 (156 KW) / 3750 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) Maximum Torque |
500 / 1750-2000 | |
| Hệ thống nhiên liệu Fuel System |
Diesel | |
| Hệ thống lái Steering |
Trợ lực lái điện/ EPAS | |
| Bánh xe Wheels |
Vành hợp kim nhôm đúc 18" / Alloy 18" | |
| Lốp Tyres |
265/60R18 | |
| Gài cầu điện Shift - on - fly |
Có (with) | |
| Khóa vi sai cầu sau Rear e-locking differential |
Có (with) | |
| Hệ thống truyền động Drive train |
Hai cầu chủ động / 4x4 | |
| DẪN ĐẦU VỀ TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU / BEST-IN-CLASS IN FUEL SAVING | ||
| Khả năng tiêu thụ nhiên liệu Fuel saving * Thông số đo trong điều kiện tiêu chuẩn |
||
| DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST-IN-CLASS IN SAFETY | ||
| Hệ thống túi khí Airbag system |
Có ( with) | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh kết hợp phân phối lực phanh điện tử (ABS and EBD) |
Có ( with) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist (HLA) |
Có ( with) | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Parking aid sensor |
Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor | |
| Hệ thống Kiểm soát chống lật xe Roll Over Protection System |
Có ( with) | |
| Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng Load Adaptive Control |
Có ( with) | |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo Hill descent assists |
Có ( with) | |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình Cruise control |
Tự động/ Apdaptive Cruise Control | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường LKA and LWA |
Có ( with) | |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp TPMS |
Có ( with) | |
| Hệ thống Chống trộm Anti theft System |
Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System | |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước Collision Mitigation |
Có ( with) | |
| DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART | ||
| Công nghệ giải trí SYNC SYNC system |
Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3 Màn hình TFT cảm ứng 8", cổng USB / 8" tough screen TFT, USB Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS/GPS |
|
| Chìa khóa thông minh Smart keyless entry |
Có (with) | |
| Khởi động nút bấm và khóa điện thông minh Intelligent Access w/ Push Button Start |
Có (with) | |
| Gạt mưa tự động Auto rain wiper |
Có (with) | |
| Đèn pha tự bật khi trời tối Auto On/Off head Lamps |
||
| DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST-IN-CLASS IN CONVENIENCE | ||
| Điều hòa nhiệt độ Airconditioning |
Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC | |
| Chất liệu ghế Seat material |
Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour | |
| Hệ thống âm thanh Audio system |
AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers) |
|
| Bộ trang bị thể thao Sport packages |
Bộ trang bị WILDTRAK | |
| Ổ nguồn 230V 230V outlet |
Có (with) | |
| Gương chiếu hậu trong Interior rear view mirror |
Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin Multil function display |
Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT | |









