Thứ bảy, 25/07/2026
Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT 2026
Giới thiệu về Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT 2026
Bảng giá lăn bánh cho xe Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2026
| STT | Các khoản chi phí |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TPHCM |
Giá lăn bánh tại Tỉnh khác |
| 1 | Giá xe | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 |
| 2 | Thuế trước bạ (10-12%) | 143.160.000 | 116.800.000 | 116.800.000 |
| 3 | Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| 4 | Phí đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| 5 | Bảo hiểm dân sự | 1.026.300 | 1.026.300 | 1.026.300 |
| 6 | Phí bấm biển | 20.000.000 | 11.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng chi phí lăn bánh Ford Ranger Raptor 2021 | 1.233.200.300 | 1.203.240.300 | 1.193.240.300 | |
Thông số kỹ thuật cơ bản của Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2026:
| KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS | ||
| Dài x rộng x cao (Length x Width x Height) |
5363 x 1873 x 2028 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase |
3220 | |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG/ POWER TRAIN | ||
| Hộp số Transmission |
Số tự động 10 cấp 10 speeds AT |
|
| Kiểu động cơ Engine Type |
Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | |
| Dung tích xi lanh Displacement |
1996 | |
| Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) Maximum power |
213 (156,7 KW) / 3750 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) Maximum Torque |
500 / 1750-2000 | |
| Hệ thống nhiên liệu Fuel System |
Diesel | |
| Trợ lực lái Assisted Steering |
Trợ lực lái điện EPAS |
|
| Bánh xe Wheels |
Vành hợp kim nhôm đúc 17'' Alloy 17" |
|
| Cỡ Lốp Tyre size |
285/70R17 | |
| Gài cầu điện Shift - on - fly |
Có With |
|
| Khóa vi sai cầu sau Rear e-locking differential |
Có With |
|
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình Terrain Management system |
Có With |
|
| Hệ thống dẫn động Drive train |
Hai cầu 4x4 |
|
| Lẫy chuyển số thể thao Paddle shift |
Có With |
|
| DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST-IN-CLASS IN SAFETY | ||
| Túi khí phía trước, Túi khí bên, Túi khí rèm dọc hai bên trần xe Driver & Passenger Airbags,Side Airbags, Curtain Airbags |
Có With |
|
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử (ABS and EBD) |
Có With |
|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist (HLA) |
Có With |
|
| Cảm biến đỗ xe Parking sensor |
Cảm biến phía sau Rear sensor |
|
| Camera lùi Rear View Camera |
Có With |
|
| Hệ thống giảm thiểu lật xe Roll Stability Control (RSC) |
Có With |
|
| Ga tự động Cruise control |
Tự động Apdaptive Cruise Control |
|
| Hệ thống Cân bằng điện tử Electronic Stability Program (ESP) |
Có With |
|
| Hệ thống báo động trộm Alarm System |
Có With |
|
| DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART | ||
| Công nghệ giải trí SYNC SYNC system |
Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3 |
|
| Chìa khóa thông minh Smart keyless entry |
Có With |
|
| Khởi động bằng nút bấm Power Push Start |
Có With |
|
| Ghế lái trước Front Driver Seat |
Chỉnh điện 8 hướng 8 way power |
|
| Cụm đèn pha phía trước Headlamp |
HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng Auto HID projector headlamp |
|
| Cửa kính điều khiển điện Power Window |
Có With |
|
| Hệ thống chống ồn chủ động Acive Noise Control |
Có With |
|
| Điều khiển âm thanh trên tay lái Audio control on steering wheel |
Có With |
|
| Bản đồ Navigation system |
Có With |
|
| DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST-IN-CLASS IN CONVENIENCE | ||
| Điều hòa nhiệt độ Airconditioning |
Tự động 2 vùng khí hậu Dual electronic ATC |
|
| Vật liệu ghế Seat material |
Da pha nỉ Leather & Velour |
|
| Hệ thống âm thanh Audio system |
AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa 6 speakers |
|
| Bộ trang bị Raptor Raptor packages |
Có With |
|
| Gương chiếu hậu hai bên Side mirror |
Điều chỉnh điện, gập điện Power adjust, fold |
|
Hình ảnh thực tế của Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT 2026
Bình luận về Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT 2026
Liên hệ đặt mua sản phẩm Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT 2026
-
Xem chi tiếtGiá niêm yết: 925 TriệuGiá KM: Gọi 0982722511









