Thứ sáu, 29/05/2026
Ford Focus Trend 1.5L Ecoboost 5 cửa
Giới thiệu về Ford Focus Trend 1.5L Ecoboost 5 cửa
Bảng giá lăn bánh xe Ford Focus Trend 2018 - 2019 1.5L Ecoboost 5 cửa
| Các khoản chi phí | Tại Hà Nội | Tại TP Hồ Chí Minh | Khu vực khác |
| Giá xe tại đại lý | 565,000,000 | 565,000,000 | 565,000,000 |
| Thuế trước bạ (10-12%) | 83,880,000 | 83,880,000 | 69,900,000 |
| Phí cấp biển | 20,000,000 | 11,000,000 | 1,000,000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 3,900,000 | 3,900,000 | 3,900,000 |
| Cà số khung số máy | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Phí DV đăng ký, đăng kiểm | 2,500,000 | 2,500,000 | 2,500,000 |
| Phí Ép biển | 500,000 | 500,000 | 500,000 |
| Tổng chi phí lăn bánh | 675,980,000 | 666,980,000 | 643,340,000 |
Thông số kỹ thuật chi tiết xe Ford Focus Trend 2018 - 2019 1.5L Ecoboost 5 cửa mới nhất
| KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS | ||
| NHÃN HIỆU | Ford Focus Trend AT - 5 cửa | |
| Hatchback | ||
| Dài x Rộng x Cao Length x Width x Height |
4360x1823x1449 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase |
2648 | |
| Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) Front/ Rear Track |
1554/1544 | |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG / POWER TRAIN | ||
| NHÃN HIỆU | Ford Focus Trend AT - 5 cửa | |
| Hộp số Transmission |
Tự động 6 cấp/ 6-speed AT | |
| Kiểu động cơ Engine Type |
Xăng 1.5L Ecoboost 16 Van / 1.5L 16 Valve Ecoboost |
|
| Dung tích xi lanh Displacement |
1,499 | |
| Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) Maximum power |
180 @ 6000 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) Maximum Torque |
240 @ 1600-5000 | |
| Hệ thống nhiên liệu Fuel System |
Phun trực tiếp với Turbo tăng áp / Gasoline Direct Injection with Turbo charge |
|
| Bánh xe Wheels |
Vành (mâm) đúc hợp kim 16" 16" Alloy wheel |
|
| Lốp Tyres |
205/60R16" | |
| Hệ thống giảm sóc trước Front Suspension |
Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Strut with Stabilitizer |
|
| Hệ thống giảm sóc sau Front Suspension |
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng / Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer |
|
| DẪN ĐẦU VỀ TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU | ||
|
Khả năng tiêu thụ nhiên liệu * Thông số đo trong điều kiện tiêu chuẩn |
||
| DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN | ||
| NHÃN HIỆU | Ford Focus Trend AT - 5 cửa | |
| Hệ thống túi khí Airbag system |
2 túi khí | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh kết hợp phân phối lực phanh điện tử (ABS and EBD) | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist (HLA) |
Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử Electronic Stability Program (ESP) |
Có | |
| Hỗ trợ đỗ xe Trước & Sau Front and Rear Parking Aid |
Có | |
| Hệ thống hỗ trợ tự động đỗ xe Active Park Assist |
Không | |
| Hệ thống hỗ trợ tự động dừng xe khi gặp chướng ngại vật Active City Stop |
||
| Hệ thống chống trộm Electronic Passive Anti-theft System (EPATS) |
Không | |
| Hỗ thống Camera lùi Rear view camera |
Có | |
| DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART | ||
| NHÃN HIỆU | Ford Focus Trend AT - 5 cửa | |
| Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft SYNC Powered by Microsoft |
Điều khiển bằng giọng nói SYNC 1.1 / Voice control SYNC 1.1 |
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa Remote Keyless Entry |
Có | |
| Khởi động bằng nút bấm Power Start Button |
Không | |
| Cảm biến gạt mưa Rain-sensing Wipers |
Không | |
| Đèn pha tự bật khi trời tối Auto On/Off head Lamps |
Không | |
| DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST-IN-CLASS IN CONVENIENCE | ||
| NHÃN HIỆU | Ford Focus Trend AT - 5 cửa | |
| Điều hòa nhiệt độ Airconditioning |
Điều chỉnh tay / Manual |
|
| Chất liệu ghế Seat material |
Nỉ với ghế lái chỉnh tay 6 hướng / Fabric 6-way Manual Driver |
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng Cruise Control |
Không | |
| Hệ thống âm thanh với CD 1đĩa/ đài AM/ FM/ USB Audio systemưith USB/AM/FM/ Single CD In-dash |
6 loa 6 speakers |
|
| Cửa sổ trời điều khiển điện Power Sunroofs |
Không | |
| Gương điều khiển điện và gập điện / Power Mirrors |
Có | |
| Cánh lướt gió phía sau Rear Sploller |
Không | |




