| Thông số kỹ thuật |
Fiesta 1.0L AT Sport+ 5 cửa - Hatchback |
| Động cơ |
| Kiểu động cơ |
Xăng 1.0L Ecoboost 12 Van |
| Dung tích xi lanh (cc) |
998 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) |
125 @ 6,000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
170 @ 1400~4500 |
| Hệ thống nhiên liệu |
"Phun xăng trực tiếp với Turbo tăng áp |
| Dung tích thùng xăng |
43 |
| Kích thước và trọng lượng |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2489 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
3982 x 1722 x 1495 |
| Hệ thống phanh |
| Hệ thống phanh Trước- Sau |
Đĩa - Tang trống |
| Bánh xe |
Vành (mâm) đúc hợp kim 16" |
| Lốp |
195/50 R16 |
| Hộp số |
| Hộp số |
Hộp số tự động 6 cấp ly hợp kép |
| Trang thiết bị bên ngoài xe |
| Đèn pha trước |
Halogen |
| Đèn sương mù |
Có |
| Gương chiếc hậu tích hợp với đèn báo rẽ |
Có |
| Cánh lướt gió phía sau |
Có |
| Hốc hút gió thấp có viền crôm |
Có |
| Ốp thân xe kiểu thể thao phía trước |
Có |
| Hệ thống điện |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Khóa điện thông minh |
| Khởi động bằng nút bấm |
Có |
| Khóa trung tâm |
Có |
| Gương chiếu hậu phía ngoài điều khiển điện |
Có |
| Cửa kính điều khiển điện |
Điều khiển điện với nút một chạm tự động cửa người lái |
| Cảm biến gạt mưa |
Tự động gạt mưa |
| Đèn pha tự bật khi trời tối |
Có |
| Hệ thống giảm xóc |
| Sau |
Thanh xoắn |
| Trước |
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng |
| Hệ thống lái |
| Hệ thống lái |
Trợ lực điện điều khiển điện tử |
| Hệ thống âm thanh |
| Hệ thống âm thanh |
CD 1 đĩa/ đài AM/ FM |
| Kết nối USB, AUX |
Có |
| Hệ thống loa |
6 loa |
| Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft |
Điều khiển bằng giọng nói |
| Trang thiết bị an toàn |
| Túi khí dành cho người lái và hành khách phía trưóc |
Có |
| Túi khí bên cho hành khách trước |
Có |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe |
Có |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử |
Có |
| Cảm biến lùi phía sau |
Có |
| Hệ thống chống trộm |
Có |
| Hệ thống điều hoà |
| Chất liệu ghế |
Da pha nỉ |
| Ghế lái trước |
Điều chỉnh tay 4 hướng |
| Ghế sau gập được 60/40/ |
Có |
| Màn hình hiển thị thông tin đa thông tin |
Báo tiêu thụ nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài |
| Tay lái 3 chấu thể thao bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh |
Có |
| Điều hoà nhiệt độ |
Tự động |
| Đèn trang trí trong xe |
Có |
| Đèn trần phía trước |
Với đèn xem bản đồ cá nhân |