Thứ ba, 21/04/2026
Ford Everest Titanium 2.0L AWD 4×4 AT Turbo kép 2026
Giới thiệu về Ford Everest Titanium 2.0L AWD 4×4 AT Turbo kép 2026
Bảng giá lăn bánh xe Ford Everest Titanium 2.0L AWD 4x4 AT 2026
| Các khoản chi phí | Tại Hà Nội | Tại TP Hồ Chí Minh | Khu vực khác |
| Giá xe tại đại lý | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 |
| Thuế trước bạ (10-12%) | 167.880.000 | 139.900.000 | 139.900.000 |
| Phí cấp biển | 20.000.000 | 11.000.000 | 1.000.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 3,900,00 | 3,900,00 | 3,900,00 |
| Cà số khung số máy | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Phí DV đăng ký, đăng kiểm | 2,500,000 | 2,500,000 | 2,500,000 |
| Phí Ép biển | 500,000 | 500,000 | 500,000 |
| Tổng chi phí lăn bánh | 1,594,320,000 | 1,557,340,000 | 1,547,340,000 |
Thông số kỹ thuật Ford Everest 2026 Titanium 2.0L AWD 4x4 AT
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT XE FORD EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4DW | ||
| KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS | ||
| Dài x rộng x cao (Length x Width x Height) |
4892x 1860 x 1837 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase |
2850 | |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG/ POWER TRAIN | ||
| Hộp số Transmission |
Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT | |
| Kiểu động cơ Engine Type |
Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | |
| Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) Maximum power |
213 (156.7 KW) / 3750 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) Maximum Torque |
500 / 1750-2000 | |
| Hệ thống nhiên liệu Fuel System |
Diesel | |
| Trợ lực lái Assisted Steering |
Trợ lực lái điện/ EPAS | |
| Hệ thống dẫn động Drivetrain |
Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD | |
| Bánh xe Wheels |
Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20" | |
| Lốp Tyres |
265/50R20 | |
| Dung tích xi lanh Displacement (cc) |
1996 | |
| DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST-IN-CLASS IN SAFETY | ||
| Hệ thống túi khí Airbag system |
7 túi khí/ 7 air bags | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh kết hợp phân phối lực phanh điện tử (ABS and EBD) |
Có ( with) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist (HLA) |
Có ( with) | |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo Hill descent assists |
Có ( with) | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử Electronic Stability Program (ESP) |
Có ( with) | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang BLIS with Cross Traffic Alert |
Có ( with) | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường LKA and LWA |
Có ( with) | |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước Collision Mitigation |
Có ( with) | |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp TPMS |
Có ( with) | |
| Camera lùi & Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Rear View Camera & Parking aid sensor |
Có ( with) | |
| Hệ thống Chống trộm Anti theft System |
Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System | |
| DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART | ||
| Công nghệ giải trí SYNC SYNC system |
Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3 Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS/ Sat Navigation |
|
| Hệ thống chống ồn chủ động Active Noise Control |
Có (with) | |
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ Cruise control |
Tự động/ Adaptive cruise control | |
| Gạt mưa tự động Auto rain sensor |
Có (with) | |
| Hệ thống đèn chiếu sáng trước Headlamp |
Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light | |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động Active Park Assist |
Có (with) | |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt High Beam System |
Tự động/ Auto | |
| DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST-IN-CLASS IN CONVENIENCE | ||
| Điều hòa nhiệt độ Airconditioning |
Tự động 2 vùng khí hậu Dual-zone EATC |
|
| Chất liệu ghế Seat material |
Da cao cấp/ Premium Leather | |
| Hệ thống âm thanh Audio system |
AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth 10 loa /10 speakers |
|
| Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh Hand free Liftgate |
Có (with) | |
| Điều chỉnh hàng ghế trước Front Seat row adjust |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power | |
| Hàng ghế thứ ba gập điện Power 3rd row seat |
Có (with) | |
| Gương chiếu hậu trong Internal miror |
Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | |
| Cửa kính điều khiển điện Power Window |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) |
|
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Power Panorama Sunroof |
Có/ With | |








