| Thông số kỹ thuật |
Ford Transit 2026 16 chỗ Diesel |
| Động cơ |
| Động cơ |
Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
| Loại |
4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh (cc) |
2402 |
| Đường kính xy lanh x Hành trình piston (mm) |
89.9 x 94.6 |
| Công suất cực đại (HP/vòng/phút) |
138/3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
375/2000 |
| Hộp số |
6 số sàn |
| Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thủy lực |
| Kích thước và trọng lượng |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
5780 x 2000 x 2360 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3750 |
| Vệt bánh trước (mm) |
1740 |
| Vệt bánh sau (mm) |
1704 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
165 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
3730 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) |
6.65 |
| Trọng lượng không tả (kg) |
2455 |
| Hệ thống treo |
| Trước |
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
| Sau |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh |
| Phanh đĩa trước và sau |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
| Trợ lực lái thuỷ lực |
Có |
| Trang thiết bị chính |
| Túi khí cho người lái |
Có |
| Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước |
Có |
| Khoá nắp ca-po |
Có |
| Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện |
Có |
| Gương chiếu hậu điều khiển điện |
Có |
| Khoá cửa điện trung tâm |
Có |
| Chắn bùn trước sau |
Có |
| Đèn sương mù |
Có |
| Đèn phanh sau lắp cao |
Có |
| Vật liệu ghế |
Nỉ |
| Dây đai an toàn cho tất cả các ghế |
Có |
| Tựa đầu ghế điều chỉnh được |
Có |
| Bậc lên xuống cửa trượt |
Có |
| Tay nắm hỗ trợ lên xuống |
Có |
| Khoá cửa điều khiển từ xa |
Không |
| Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được |
Có |
| Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay |
Có |
| Điều hoà nhiệt độ 2 dàn lạnh đến từng hàng ghế |
Có |
| Hệ thống âm thanh |
AM/FM, CD 1 đĩa, 4 loa |